vladimir ilich lenin

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Vladimir Ilich Lenin tên của một nhà cách mạng chính trị gia người Nga, người sáng lập Đảng Bolshevik, lãnh đạo Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917, người đứng đầu đầu tiên của Liên (1870-1924). Tên này thường được dùng để chỉ nhân vật lịch sử này trong bối cảnh chính trị lịch sử.

dụ sử dụng
  • (Vladimir Ilich Lenin led the successful October Revolution.)
  • (The works of Vladimir Ilich Lenin had a profound influence on the global communist movement.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chủ nghĩa Lenin": Học thuyết chính trị kinh tế do Lenin phát triển, dựa trên chủ nghĩa Marx.

    • Chủ nghĩa Lenin nhấn mạnh vai trò của đảng tiên phong trong cách mạng. (Leninism emphasizes the role of a vanguard party in revolution.)
  • "Hệ tư tưởng Lenin": Các quan điểm lý thuyết của Lenin về cách mạng vô sản xây dựng nhà nước xã hội chủ nghĩa.

    • Hệ tư tưởng Lenin đã định hình chính sách của nhiều nước xã hội chủ nghĩa. (Lenin's ideology shaped the policies of many socialist countries.)
Biến thể từ gần giống
  • Lenin (danh từ riêng, dạng rút gọn): Thường được dùng để chỉ Vladimir Ilich Lenin.

    • Tượng đài Lenin được đặt tại quảng trường trung tâm. (The statue of Lenin is placed in the central square.)
  • Leninism (danh từ): Học thuyết chính trị do Lenin sáng lập.

    • Leninism cơ sở lý luận của nhiều đảng cộng sản. (Leninism is the theoretical basis of many communist parties.)
Từ đồng nghĩa
  • Vladimir Lenin: Cách gọi phổ biến khác, thường dùng trong văn nói viết.
  • Người sáng lập Liên : Mô tả chức năng, dùng để chỉ vai trò lịch sử của Lenin.
Các cụm từ liên quan
  • Học thuyết Lenin: Các lý thuyết chính sách do Lenin đề xuất.

    • Học thuyết Lenin được giảng dạy trong các trường đảng. (Lenin's doctrine is taught in party schools.)
  • Cách mạng Lenin: Cuộc cách mạng do Lenin lãnh đạo.

    • Cách mạng Lenin đã thay đổi cục diện nước Nga. (Lenin's revolution changed the landscape of Russia.)
Thành ngữ liên quan
  • "Lenin của thời đại mới": Thành ngữ chỉ một nhà lãnh đạo cách mạng tầm ảnh hưởng tương tự Lenin trong bối cảnh hiện đại.
    • Ông ấy được coi Lenin của thời đại mới trong phong trào giải phóng dân tộc. (He is considered the Lenin of a new era in the national liberation movement.)